Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "triển lãm" (1)

triển lãm
Tiếng Anh Danh từexhibition
Động từexhibit
Từ vựng của tôi
Tôi đi xem triển lãm tranh.
I went to see the art exhibition.

swap_horiz Từ liên quan "triển lãm" (1)

phòng triễn lãm
phát
Tiếng Anh Danh từexhibition room
Từ vựng của tôi
khai trương phòng triễn lãm
open exhibition room

format_quote Cụm từ "triển lãm" (2)

khai trương phòng triễn lãm
open exhibition room
Tôi đi xem triển lãm tranh.
I went to see the art exhibition.